Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

... may include

  • 1 einschließen

    - {to beset (beset,beset) bao vây, vây quanh &, choán, ngáng - {to block} làm trở ngại, ngăn chận, làm trở ngại sự thi hành, chặn đứng, chặn cản, hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng, phản đối, gò vào khuôn, rập chữ nổi - {to embed} ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào, ôm lấy, bao lấy - {to encage} cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi - {to encase} cho vào thùng, cho vào túi, bọc - {to enclose} vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo, đóng vào hộp, đóng vào thùng, nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng - {to encompass} bao quanh, bao gồm chứa đựng, hoàn thiện, hoàn thành - {to entomb} đặt xuống mộ, chôn xuống mộ &), là mộ của - {to immure} cầm tù, giam hãm, xây vào trong tường, chôn vào trong tường, vây tường xung quanh - {to imply} ý nói, ngụ ý, bao hàm ý - {to intercept} chắn, chặn - {to involve} gồm, bao hàm, làm cho mắc míu, làm liên luỵ, làm dính líu, làm dính dáng, dạng bị động) thu hút tâm trí của, để hết tâm trí vào, đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo, cuộn vào - quấn lại - {to lap} phủ lên, chụp lên, quấn, cuộn, gói, vượt hơn một vòng, mài bằng đá mài, liếm, tớp, nốc, uống ừng ực, vỗ bập bềnh - {to lock} khoá, nhốt kỹ, giam giữ, bao bọc, chặn lại, đóng chốt, khoá chặt, ghì chặt, chắn bằng cửa cổng, cho đi qua cửa cổng, khoá được, hâm lại, không chạy, không vận động được, đi qua cửa cổng - bước sát gót - {to loop} thắt lại thành vòng, làm thành móc, gài móc, móc lại, nhào lộn - {to sphere} cho vào trong một quả cầu, làm thành hình cầu, tâng bốc lên tận mây xanh - {to surround} = einschließen [in] {to shut (shut,shut) [into]}+ = einschließen (schloß ein,eingeschlossen) {to compass; to comprehend; to contain; to cover; to imbed; to include; to lock in; to shut up}+ = sich einschließen {to immure oneself; to shut oneself in}+ = kreisförmig einschließen {to orb}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > einschließen

См. также в других словарях:

  • May Township, Cass County, Minnesota — May Township, Minnesota   Township   …   Wikipedia

  • May (surname) — For other uses, see May (disambiguation). May Family name Region of origin Germany, England, Ireland Scotland Related names Maye, Mayes, Mays, Meir, Meier May is a surname of Saxon and, independently …   Wikipedia

  • May (name) — For other uses, see May (disambiguation). May Gender Female Origin Word/Name Latin or Arabic Meaning the month of May, Flower Other names …   Wikipedia

  • include — include, comprehend, embrace, involve, imply, subsume are comparable when meaning basically to contain something within as a part or portion of a whole. Include suggests that the thing included forms a constituent, component, or subordinate part… …   New Dictionary of Synonyms

  • May 2003 — May 2003: January – February – March – April – May – June – July – August – September – October – November – December – → Events See also: 2003 invasion of Iraq timeline Progress …   Wikipedia

  • May 2005 — was the fifth month of that year. It began on a Sunday and ended after 31 days, on a Tuesday. May 2005: ← – January – February – March – April – May – June – July – August – September –… …   Wikipedia

  • May 2011 — was the fifth month of the current year. It began on a Sunday and ended after 31 days on a Tuesday. International holidays (See Holidays and observances, on sidebar at right, below) Portal:Current events This is an archived version of Wikipedia s …   Wikipedia

  • May Hill — The River Severn from May Hill Elevation 296 m (971 ft) …   Wikipedia

  • May It Be — Single by Enya from the album The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring Released …   Wikipedia

  • May (film) — May Movie poster for May Directed by Lucky McKee Produced by Marius Balchunas Scott Sturgeo …   Wikipedia

  • May 2006 — was a month with thirty one days. The following events also occurred during the month: Current events of 1 May 2006 (2006 05 01) (Monday) …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»